汉语文化库

嗣德

拼音:sì dé 注音:ㄙˋ ㄉㄜˊ 词性:名词 搜索量:35

词语释义:

1.继承美德。

网络解释:

嗣德(越南语:Tự Ðức,1848年-1883年)是越南大南帝国(Đế Quốc Đại Nam)阮朝(Nhà Nguyễn)翼宗英皇帝(Dực Tông Anh Hoàng Đế)阮福时(Nguyễn Phúc Thì)、恭宗惠皇帝(Công Tông Huệ Hoàng Đế)阮福膺禛(Nguyễn Phúc Ưng Chân)、协和帝(Hiệp Hoà Đế)阮福升(Nguyễn Phúc Thăng)的年号,共计36年。

专业网站开发服务

为您提供网站开发、SEO优化、移动应用、API接口、PHP、VUE、小程序开发等服务

微信:yvsm316 | 邮箱:yvsm@163.com | QQ:316430983

相关推荐

祝宰 zhù zǎi
中国通史 zhōng guó tōng shǐ
揩摩 kāi mó
筑馆 zhú guǎn
马皋鱼 mǎ gāo yú
俊人 jùn rén
良媒 liáng méi
羣髡 qún kūn
棚圈 péng quān
邪党 xié dǎng
看冷暖 kàn lěng nuǎn
冒绷 mào bēng
洛叉 luò chā
幸童 xìng tóng
资户 zī hù
鸟气 niǎo qì
飞岑 fēi cén
树援 shù yuán
运斗 yùn dǒu
榆枷 yú jiā