汉语文化库

嗣德

拼音:sì dé 注音:ㄙˋ ㄉㄜˊ 词性:名词 搜索量:21

词语释义:

1.继承美德。

网络解释:

嗣德(越南语:Tự Ðức,1848年-1883年)是越南大南帝国(Đế Quốc Đại Nam)阮朝(Nhà Nguyễn)翼宗英皇帝(Dực Tông Anh Hoàng Đế)阮福时(Nguyễn Phúc Thì)、恭宗惠皇帝(Công Tông Huệ Hoàng Đế)阮福膺禛(Nguyễn Phúc Ưng Chân)、协和帝(Hiệp Hoà Đế)阮福升(Nguyễn Phúc Thăng)的年号,共计36年。

专业网站开发服务

为您提供网站开发、SEO优化、移动应用、API接口、PHP、VUE、小程序开发等服务

微信:yvsm316 | 邮箱:yvsm@163.com | QQ:316430983

相关推荐

摔交 shuāi jiāo
忍许 rěn xǔ
送眼 sòng yǎn
诞笃 dàn dǔ
琼柯 qióng kē
弛替 chí tì
奼诟 chà gòu
时育 shí yù
五题 wǔ tí
行川 xíng chuān
军庸 jūn yōng
藂蘙 còng yì
译费 yì fèi
蟹奴 xiè nú
理戎 lǐ róng
新篇章 xīn piān zhāng
承破 chéng pò
憎毒 zēng dú
众制 zhòng zhì
料理铺 liào lǐ pū