汉语文化库

嗣德

拼音:sì dé 注音:ㄙˋ ㄉㄜˊ 词性:名词 搜索量:19

词语释义:

1.继承美德。

网络解释:

嗣德(越南语:Tự Ðức,1848年-1883年)是越南大南帝国(Đế Quốc Đại Nam)阮朝(Nhà Nguyễn)翼宗英皇帝(Dực Tông Anh Hoàng Đế)阮福时(Nguyễn Phúc Thì)、恭宗惠皇帝(Công Tông Huệ Hoàng Đế)阮福膺禛(Nguyễn Phúc Ưng Chân)、协和帝(Hiệp Hoà Đế)阮福升(Nguyễn Phúc Thăng)的年号,共计36年。

专业网站开发服务

为您提供网站开发、SEO优化、移动应用、API接口、PHP、VUE、小程序开发等服务

微信:yvsm316 | 邮箱:yvsm@163.com | QQ:316430983

相关推荐

眼头 yǎn tóu
游弦 yóu xián
冷曹 lěng cáo
迩来 ěr lái
营子 yíng zǐ
云客 yún kè
趘红 xí hóng
匿心 nì xīn
直侍 zhí shì
头号 tóu hào
洋胰子 yáng yí zǐ
两头大 liǎng tóu dà
揉慁 róu hùn
符使 fú shǐ
扑犯 pū fàn
谩诚 mán chéng
陵师 líng shī
濠梁 háo liáng
烟云 yān yún
鹘仑吞 gú lún tūn