汉语文化库

嗣德

拼音:sì dé 注音:ㄙˋ ㄉㄜˊ 词性:名词 搜索量:34

词语释义:

1.继承美德。

网络解释:

嗣德(越南语:Tự Ðức,1848年-1883年)是越南大南帝国(Đế Quốc Đại Nam)阮朝(Nhà Nguyễn)翼宗英皇帝(Dực Tông Anh Hoàng Đế)阮福时(Nguyễn Phúc Thì)、恭宗惠皇帝(Công Tông Huệ Hoàng Đế)阮福膺禛(Nguyễn Phúc Ưng Chân)、协和帝(Hiệp Hoà Đế)阮福升(Nguyễn Phúc Thăng)的年号,共计36年。

专业网站开发服务

为您提供网站开发、SEO优化、移动应用、API接口、PHP、VUE、小程序开发等服务

微信:yvsm316 | 邮箱:yvsm@163.com | QQ:316430983

相关推荐

称心如意 chēng xīn rú yì
篆形 zhuàn xíng
欎蟠 yù pán
五河 wǔ hé
颈子 jǐng zǐ
宿雪 sù xuě
南浦 nán pǔ
入闱 rù wéi
爽惑 shuǎng huò
笔橐 bǐ tuó
魇魔 yǎn mó
内困 nèi kùn
星流霆击 xīng liú tíng jí
农社 nóng shè
齧金 niè jīn
槊血满袖 shuò xiě mǎn xiù
刹手锏 shā shǒu jiǎn
樊篱 fán lí
地动 dì dòng
梦梦铳铳 mèng mèng chòng chòng