汉语文化库

嗣德

拼音:sì dé 注音:ㄙˋ ㄉㄜˊ 词性:名词 搜索量:32

词语释义:

1.继承美德。

网络解释:

嗣德(越南语:Tự Ðức,1848年-1883年)是越南大南帝国(Đế Quốc Đại Nam)阮朝(Nhà Nguyễn)翼宗英皇帝(Dực Tông Anh Hoàng Đế)阮福时(Nguyễn Phúc Thì)、恭宗惠皇帝(Công Tông Huệ Hoàng Đế)阮福膺禛(Nguyễn Phúc Ưng Chân)、协和帝(Hiệp Hoà Đế)阮福升(Nguyễn Phúc Thăng)的年号,共计36年。

专业网站开发服务

为您提供网站开发、SEO优化、移动应用、API接口、PHP、VUE、小程序开发等服务

微信:yvsm316 | 邮箱:yvsm@163.com | QQ:316430983

相关推荐

焙药 bèi yào
非违 fēi wéi
浮月 fú yuè
大柄 dà bǐng
雄虹 xióng hóng
闭心 bì xīn
蒲鞯 pú jiān
祗承人 zhī chéng rén
厉兵粟马 lì bīng sù mǎ
鲁学 lǔ xué
盘还 pán huán
半肢疯 bàn zhī fēng
奸邪 jiān xié
群见 qún jiàn
吊拷絣把 diào kǎo bīng bǎ
火拚 huǒ pàn
桃花夫人 táo huā fū rén
英词 yīng cí
造极登峰 zào jí dēng fēng
崖岭 yá líng