汉语文化库

嗣德

拼音:sì dé 注音:ㄙˋ ㄉㄜˊ 词性:名词 搜索量:22

词语释义:

1.继承美德。

网络解释:

嗣德(越南语:Tự Ðức,1848年-1883年)是越南大南帝国(Đế Quốc Đại Nam)阮朝(Nhà Nguyễn)翼宗英皇帝(Dực Tông Anh Hoàng Đế)阮福时(Nguyễn Phúc Thì)、恭宗惠皇帝(Công Tông Huệ Hoàng Đế)阮福膺禛(Nguyễn Phúc Ưng Chân)、协和帝(Hiệp Hoà Đế)阮福升(Nguyễn Phúc Thăng)的年号,共计36年。

专业网站开发服务

为您提供网站开发、SEO优化、移动应用、API接口、PHP、VUE、小程序开发等服务

微信:yvsm316 | 邮箱:yvsm@163.com | QQ:316430983

相关推荐

绚文 xuàn wén
料民 liào mín
验事 yàn shì
控摄 kòng shè
西荒 xī huāng
检示 jiǎn shì
璇枢 xuán shū
伪易 wěi yì
陪銮 péi luán
上军 shàng jūn
温热 wēn rè
千长 qiān cháng
共和党 gòng hé dǎng
液洽 yè qià
柔胢 róu kē
文选烂﹐秀才半 wén xuǎn làn ﹐ xiù cái bàn
肉感 ròu gǎn
朱笔帖 zhū bǐ tiē
还珠洞 huán zhū dòng
隳肝尝胆 huī gān cháng dǎn