汉语文化库

嗣德

拼音:sì dé 注音:ㄙˋ ㄉㄜˊ 词性:名词 搜索量:44

词语释义:

1.继承美德。

网络解释:

嗣德(越南语:Tự Ðức,1848年-1883年)是越南大南帝国(Đế Quốc Đại Nam)阮朝(Nhà Nguyễn)翼宗英皇帝(Dực Tông Anh Hoàng Đế)阮福时(Nguyễn Phúc Thì)、恭宗惠皇帝(Công Tông Huệ Hoàng Đế)阮福膺禛(Nguyễn Phúc Ưng Chân)、协和帝(Hiệp Hoà Đế)阮福升(Nguyễn Phúc Thăng)的年号,共计36年。

专业网站开发服务

为您提供网站开发、SEO优化、移动应用、API接口、PHP、VUE、小程序开发等服务

微信:yvsm316 | 邮箱:yvsm@163.com | QQ:316430983

相关推荐

眳蒙 mǐng méng
柳柳惊 liǔ liǔ jīng
顾恩 gù ēn
佛心 fó xīn
肝腑 gān fǔ
马厩 mǎ jiù
侵占 qīn zhān
宁可玉碎,不能瓦全 níng kě yù suì , bù néng wǎ quán
黐胶 chī jiāo
朗鬯 lǎng chàng
肆诋 sì dǐ
执定 zhí dìng
收合 shōu hé
迸鼓 bèng gǔ
公命 gōng mìng
通融 tōng róng
议权 yì quán
昊英 hào yīng
议斥 yì chì
东父 dōng fù