汉语文化库

嗣德

拼音:sì dé 注音:ㄙˋ ㄉㄜˊ 词性:名词 搜索量:33

词语释义:

1.继承美德。

网络解释:

嗣德(越南语:Tự Ðức,1848年-1883年)是越南大南帝国(Đế Quốc Đại Nam)阮朝(Nhà Nguyễn)翼宗英皇帝(Dực Tông Anh Hoàng Đế)阮福时(Nguyễn Phúc Thì)、恭宗惠皇帝(Công Tông Huệ Hoàng Đế)阮福膺禛(Nguyễn Phúc Ưng Chân)、协和帝(Hiệp Hoà Đế)阮福升(Nguyễn Phúc Thăng)的年号,共计36年。

专业网站开发服务

为您提供网站开发、SEO优化、移动应用、API接口、PHP、VUE、小程序开发等服务

微信:yvsm316 | 邮箱:yvsm@163.com | QQ:316430983

相关推荐

举凡 jǔ fán
漾漾 yàng yàng
鼩窦 qú dòu
弩箭 nǔ jiàn
马奴 mǎ nú
扃堂 jiōng táng
佥邪 qiān xié
投醪 tóu láo
花嘴花舌 huā zuǐ huā shé
块块 kuài kuài
射生户 shè shēng hù
球扇形 qiú shàn xíng
花花緑緑 huā huā lǜ lǜ
明光烁亮 míng guāng shuò liàng
撰韵 zhuàn yùn
中程导弹 zhōng chéng dǎo dàn
强岁 qiáng suì
知更 zhī gèng
腼颜事仇 miǎn yán shì chóu
赠赙 zèng fù