汉语文化库

嗣德

拼音:sì dé 注音:ㄙˋ ㄉㄜˊ 词性:名词 搜索量:24

词语释义:

1.继承美德。

网络解释:

嗣德(越南语:Tự Ðức,1848年-1883年)是越南大南帝国(Đế Quốc Đại Nam)阮朝(Nhà Nguyễn)翼宗英皇帝(Dực Tông Anh Hoàng Đế)阮福时(Nguyễn Phúc Thì)、恭宗惠皇帝(Công Tông Huệ Hoàng Đế)阮福膺禛(Nguyễn Phúc Ưng Chân)、协和帝(Hiệp Hoà Đế)阮福升(Nguyễn Phúc Thăng)的年号,共计36年。

专业网站开发服务

为您提供网站开发、SEO优化、移动应用、API接口、PHP、VUE、小程序开发等服务

微信:yvsm316 | 邮箱:yvsm@163.com | QQ:316430983

相关推荐

捡漏 jiǎn lòu
闲靖 xián jìng
详虑 xiáng lǜ
艛船 lóu chuán
感觉 gǎn jué
身世 shēn shì
乱主 luàn zhǔ
传统文化 chuán tǒng wén huà
让能 ràng néng
悔其少作 huǐ qí shǎo zuò
婆焦 pó jiāo
咸丘 xián qiū
恶支沙 è zhī shā
棽离 chēn lí
香城 xiāng chéng
火阵 huǒ zhèn
余涨 yú zhǎng
纳步 nà bù
极照 jí zhào
恩慈 ēn cí