汉语文化库

嗣德

拼音:sì dé 注音:ㄙˋ ㄉㄜˊ 词性:名词 搜索量:48

词语释义:

1.继承美德。

网络解释:

嗣德(越南语:Tự Ðức,1848年-1883年)是越南大南帝国(Đế Quốc Đại Nam)阮朝(Nhà Nguyễn)翼宗英皇帝(Dực Tông Anh Hoàng Đế)阮福时(Nguyễn Phúc Thì)、恭宗惠皇帝(Công Tông Huệ Hoàng Đế)阮福膺禛(Nguyễn Phúc Ưng Chân)、协和帝(Hiệp Hoà Đế)阮福升(Nguyễn Phúc Thăng)的年号,共计36年。

专业网站开发服务

为您提供网站开发、SEO优化、移动应用、API接口、PHP、VUE、小程序开发等服务

微信:yvsm316 | 邮箱:yvsm@163.com | QQ:316430983

相关推荐

释儒 shì rú
米汁 mǐ zhī
赐墩 cì dūn
汤汁 tāng zhī
两楹 liǎng yíng
助学 zhù xué
行幰 xíng xiǎn
秽貉 huì hé
瓢笠 piáo lì
砫弋 zhǔ yì
证券 zhèng quàn
恩厚 ēn hòu
执耳 zhí ěr
赤牵 chì qiān
舞文弄墨 wǔ wén nòng mò
拉架 lā jià
行盐 xíng yán
纂次 zuǎn cì
矫思 jiǎo sī
烦密 fán mì