汉语文化宝库

昌符

拼音:chāng fú 注音:ㄔㄤ ㄈㄨˊ 词性:名词 搜索量:27

词语释义:

1.表示昌盛吉祥的符瑞。

网络解释:

昌符(Xương Phù,1377年—1388年),越南陈朝(Nhà Trần)废帝(Phế Đế)陈晛(Trần Hiện)的年号。

专业网站开发服务

为您提供网站开发、SEO优化、移动应用、API接口、PHP、VUE、小程序开发等服务

微信:yvsm316 | 邮箱:yvsm@163.com | QQ:316430983

相关推荐

秦晋 qín jìn
丛棘 cóng jí
唐鼠 táng shǔ
市步 shì bù
扣壶长吟 kòu hú cháng yín
昫伏 xǔ fú
陈姥姥 chén mǔ mǔ
金辔 jīn pèi
栋星 dòng xīng
年班 nián bān
不入眼 bù rù yǎn
倚强 yǐ qiáng
清涨 qīng zhǎng
云台阁 yún tái gé
谗訾 chán zǐ
远嫁 yuǎn jià
曾阿 céng ā
鹿纵 lù zòng
讲祀 jiǎng sì
开坦 kāi tǎn